gong
/gɔɳ/ GRECollins ★ phổ biến #18186
“gonging” là hiện tại phân từ của gong — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gong
/gɔɳ/
danh từ
- cái cồng, cái chiêng
- chuông đĩa
- (từ lóng) huy chương, mề đay
ngoại động từ
- đánh cồng bắt ngừng lại, rung chuông bắt ngừng lại (xe cộ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a percussion instrument consisting of a metal plate that is struck with a softheaded drumstick v. sound a gong