Từ điển Anh–Việt

111.882 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gong

/gɔɳ/ GRECollins ★ phổ biến #18186

“gonging” là hiện tại phân từ của gong — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gong

/gɔɳ/

danh từ

  • cái cồng, cái chiêng
  • chuông đĩa
  • (từ lóng) huy chương, mề đay

ngoại động từ

  • đánh cồng bắt ngừng lại, rung chuông bắt ngừng lại (xe cộ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a percussion instrument consisting of a metal plate that is struck with a softheaded drumstick v. sound a gong

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...