Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gonia

//

* danh từ số nhiều
  • nguyên bào sinh dục
Định nghĩa tiếng Anh

n the craniometric point on either side at the apex of the lower jaw

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...