Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gonia

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gonia

//

* danh từ số nhiều
  • nguyên bào sinh dục
Định nghĩa tiếng Anh

n the craniometric point on either side at the apex of the lower jaw

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...