gonia
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gonia
//
* danh từ số nhiều- nguyên bào sinh dục
Định nghĩa tiếng Anh
n the craniometric point on either side at the apex of the lower jaw
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the craniometric point on either side at the apex of the lower jaw
Đang tải...