good-natured
/'gud'neitʃəd/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
good-natured
/'gud'neitʃəd/
tính từ
- tốt bụng, bản chất tốt, hiền hậu
Định nghĩa tiếng Anh
a. having an easygoing and cheerful disposition