Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

good-natured

/'gud'neitʃəd/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

good-natured

/'gud'neitʃəd/

tính từ

  • tốt bụng, bản chất tốt, hiền hậu
Định nghĩa tiếng Anh

a. having an easygoing and cheerful disposition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...