Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goose

/gu:s/ Collins ★★ phổ biến #5529

“goosing” là hiện tại phân từ của goose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ngỗng danh từ

“The goose swims in the pond and quacks loudly.”Ngỗng bơi trong ao và kêu to.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goose

/gu:s/

danh từ, số nhiều geese

  • (động vật học) ngỗng, ngỗng cái
  • thịt ngỗng
  • người ngốc nghếch, người khờ dại

thành ngữ

  1. all his geese are swans
    • (xem) swan
  2. can't say bo to a goose
    • (xem) bo
  3. to cook that lays the golden eggs
    • tham lợi trước mắt

danh từ, số nhiều gooses

  • bàn là cổ ngỗng (của thợ may)
Định nghĩa tiếng Anh

n. web-footed long-necked typically gregarious migratory aquatic birds usually larger and less aquatic than ducks n. flesh of a goose (domestic or wild) v. pinch in the buttocks v. prod into action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...