Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22622

gopher

/'goufə/

danh từ (động vật học)

  • chuột túi
  • chuột vàng
  • rùa đất

danh từ & ngoại động từ

  • (như) gofer, goffer
Biến thể từ gophers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. burrowing rodent of the family Geomyidae having large external cheek pouches; of Central America and southwestern North America

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...