Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gossipmonger

/'gɒsipmʌŋgә/
Biến thể từ gossipmongers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gossipmonger

//

* danh từ
  • như gossiper* danh từ
  • như gossiper
Định nghĩa tiếng Anh

n a person given to gossiping and divulging personal information about others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...