governable
/'gʌvənəbl/ phổ biến #42036
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
governable
/'gʌvənəbl/
tính từ
- có thể cai trị, có thể thống trị
- có thể cai quản, có thể quản lý
- có thể kiềm chế
- có thể chi phối
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being controlled