Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

governable

/'gʌvənəbl/ phổ biến #42036
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

governable

/'gʌvənəbl/

tính từ

  • có thể cai trị, có thể thống trị
  • có thể cai quản, có thể quản lý
  • có thể kiềm chế
  • có thể chi phối
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being controlled

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...