Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

governorship

/'^ʌvənәʃip/ phổ biến #18802
Biến thể từ governorships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

governorship

//

* danh từ
  • chức thống đốc, tỉnh trưởng, thủ lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the office of governor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...