governorship
/'^ʌvənәʃip/ phổ biến #18802
“governorships” là số nhiều của governorship — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
governorships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
governorship
//
* danh từ- chức thống đốc, tỉnh trưởng, thủ lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the office of governor