graben
“grabens” là số nhiều của graben — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
graben
//
* danh từ- địa hào; graben
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“grabens” là số nhiều của graben — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...