Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23153

graded

//

  • bị chia độ; (đại số) bị phân bậc
  • double g. (đại số) phân bậc kép
Định nghĩa tiếng Anh

s. arranged in a sequence of grades or ranks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...