Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graded

/'ɡreidid/ phổ biến #23153
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graded

//

  • bị chia độ; (đại số) bị phân bậc
  • double g. (đại số) phân bậc kép
Định nghĩa tiếng Anh

s. arranged in a sequence of grades or ranks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...