graded
/'ɡreidid/ phổ biến #23153
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
graded
//
- bị chia độ; (đại số) bị phân bậc
- double g. (đại số) phân bậc kép
Định nghĩa tiếng Anh
s. arranged in a sequence of grades or ranks