gradin
/'greidin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gradin
/'greidin/
danh từ
- bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Gradine
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Gradine
Đang tải...