grading
//
* danh từ- sự tuyển chọn, sự phân loại
- thành phần cơ học, cỡ hạt
- sự an đất, ủi đất
- (đường sắt) sự đặt ray
Định nghĩa tiếng Anh
n. changing the ground level to a smooth horizontal or gently sloping surface
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. changing the ground level to a smooth horizontal or gently sloping surface
Đang tải...