Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14826

grading

//

* danh từ
  • sự tuyển chọn, sự phân loại
  • thành phần cơ học, cỡ hạt
  • sự an đất, ủi đất
  • (đường sắt) sự đặt ray
Định nghĩa tiếng Anh

n. changing the ground level to a smooth horizontal or gently sloping surface

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...