Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gradual

/'grædjuəl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #6796

Nghĩa thường dùng

dần dần; từ từ tính từ

“There was a gradual improvement in her scores.”Điểm số của cô ấy dần dần được cải thiện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gradual

/'grædjuəl/

tính từ

  • dần dần, từ từ, từng bước một
    • a gradual change: sự thay đổi từ từ
    • gradual transition: sự quá độ dần dần
    • a gradual slope: dốc thoai thoải
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic Church) an antiphon (usually from the Book of Psalms) immediately after the epistle at Mass a. proceeding in small stages a. (of a topographical gradient) not steep or abrupt

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...