Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2961

gradually

//

* phó từ
  • dần dần, từ từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a gradual manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...