Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grandeur

/'grændʤə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11749

“grandeurs” là số nhiều của grandeur — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ grandeurs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grandeur

/'grændʤə/

danh từ

  • vẻ hùng vĩ, vẻ trang nghiêm, vẻ huy hoàng
  • sự cao quý, sự cao thượng
  • sự vĩ đại, sự lớn lao
  • điệu bộ oai vệ
  • lối sống vương giả
  • uy quyền, quyền thế
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being magnificent or splendid or grand n the quality of elevation of mind and exaltation of character or ideals or conduct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...