grandmother
/'græn,mʌðə/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2495
“grandmothers” là số nhiều của grandmother — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bà
danh từ
“Grandmother bakes cookies.”Bà nướng bánh quy.
Biến thể từ
grandmothers số nhiều
Trái nghĩa
grandfather
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grandmother
/'græn,mʌðə/
danh từ
- bà
ngoại động từ
- nuông chiều, nâng niu (như bà đối với cháu)
Định nghĩa tiếng Anh
n the mother of your father or mother