Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grandmother

/'græn,mʌðə/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2495

“grandmothers” là số nhiều của grandmother — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bà danh từ

“Grandmother bakes cookies.”Bà nướng bánh quy.

Biến thể từ grandmothers số nhiều
Đồng nghĩa grandmagranny
Trái nghĩa grandfather
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grandmother

/'græn,mʌðə/

danh từ

  • bà

ngoại động từ

  • nuông chiều, nâng niu (như bà đối với cháu)
Định nghĩa tiếng Anh

n the mother of your father or mother

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...