Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #6641

grandson

/'grænsʌn/

danh từ

  • cháu trai (gọi bằng ông nội, ông ngoại)
Biến thể từ grandsons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male grandchild

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...