Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graph

/græf/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #26137

“graphed” là quá khứ của graph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ thị danh từ

“The graph shows the increase in temperature over time.”Đồ thị cho thấy sự tăng nhiệt độ theo thời gian.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graph

//

  • (Tech) đồ thị, đồ họa, đồ hình; vẽ đồ thị (đt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a visual representation of the relations between certain quantities plotted with reference to a set of axes v. represent by means of a graph v. plot upon a graph

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...