Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grappling-iron

/'græpnəl/

“grappling-irons” là số nhiều của grappling-iron — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ grappling-irons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grappling-iron

/'græpnəl/

-iron) /'græpliɳ,aiən/

danh từ

  • (hàng hải) neo móc (có nhiều móc)
  • (sử học) móc sắt (để móc thuyền địch)
  • neo khí cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...