Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grassroots

/'gra:sru:ts/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) những người dân thường
Biến thể từ grassroots số nhiều
Đồng nghĩa bottom-upcommunity-based
Trái nghĩa top-downelite
Định nghĩa tiếng Anh

s. fundamental\ns. of or involving the common people as constituting a fundamental political and economic group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...