Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2735

elite

//

  • Một kiểu chữ, in được 12 ký tự trong mỗi inch
Biến thể từ elites số nhiều
Đồng nghĩa topbestcream
Trái nghĩa commonaverageordinary
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group or class of persons enjoying superior intellectual or social or economic status

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...