Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17014

grating

/'greitiɳ/

danh từ

  • lưới sắt (che cửa sổ)
  • (vật lý) con cách
    • a concave grating: con cách lõm
    • a sound grating: con cách âm thanh

danh từ

  • tiếng chói tai, tiếng rít kèn kẹt
  • cảm giác khó chịu, cảm giác gai người

tính từ

  • xé tai, chói tai, rít lên kêu kèn kẹt, the thé
  • làm khó chịu, làm gai người
Định nghĩa tiếng Anh

s. unpleasantly harsh or grating in sound

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...