Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gravid

/'grævid/ phổ biến #42022
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gravid

/'grævid/

tính từ

  • (văn học) có mang, có chửa, có thai
Định nghĩa tiếng Anh

s in an advanced stage of pregnancy

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...