Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42022

gravid

/'grævid/

tính từ

  • (văn học) có mang, có chửa, có thai
Định nghĩa tiếng Anh

s in an advanced stage of pregnancy

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...