Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graving

/'^reiviŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graving

//

* danh từ
  • sự khắc; sự chạm
Định nghĩa tiếng Anh

v shape (a material like stone or wood) by whittling away at it v carve, cut, or etch into a material or surface

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...