Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graving

//

* danh từ
  • sự khắc; sự chạm
Định nghĩa tiếng Anh

v shape (a material like stone or wood) by whittling away at it\nv carve, cut, or etch into a material or surface

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...