Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greasing

/'gri:ziɳ/

danh từ

  • (kỹ thuật) sự tra mỡ, sự bôi trơn
Định nghĩa tiếng Anh

v lubricate with grease

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...