Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greenfly

/'gri:nflai/
Biến thể từ greenflies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greenfly

//

* danh từ
  • côn trùng phá hoại cây cối
Định nghĩa tiếng Anh

n. greenish aphid; pest on garden and crop plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...