Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greensward

/'gri:nswɔ:d/ phổ biến #36681
Biến thể từ greenswards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greensward

/'gri:nswɔ:d/

danh từ

  • bãi cỏ, thảm cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n surface layer of ground containing a mat of grass and grass roots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...