Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6324

greeting

/'gri:tiɳ/

danh từ

  • lời chào hỏi ai
    • to send one's greetings to somebody: gửi lời chào ai
  • lời chào mừng, lời chúc mừng
    • New Year's greetings: lời chúc tết
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually plural) an acknowledgment or expression of good will (especially on meeting)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...