greeting
/'gri:tiɳ/ Collins ★ phổ biến #6324
“greetings” là số nhiều của greeting — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lời chào
danh từ
“A warm greeting can make a big difference.”Một lời chào ấm áp có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
greeting
/'gri:tiɳ/
danh từ
- lời chào hỏi ai
- to send one's greetings to somebody: gửi lời chào ai
- lời chào mừng, lời chúc mừng
- New Year's greetings: lời chúc tết
Định nghĩa tiếng Anh
n. (usually plural) an acknowledgment or expression of good will (especially on meeting)