Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greeting

/'gri:tiɳ/ Collins ★ phổ biến #6324

“greetings” là số nhiều của greeting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lời chào danh từ

“A warm greeting can make a big difference.”Một lời chào ấm áp có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greeting

/'gri:tiɳ/

danh từ

  • lời chào hỏi ai
    • to send one's greetings to somebody: gửi lời chào ai
  • lời chào mừng, lời chúc mừng
    • New Year's greetings: lời chúc tết
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually plural) an acknowledgment or expression of good will (especially on meeting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...