Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12612

gridlock

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xem snarl-up
Đồng nghĩa standstilldeadlock
Định nghĩa tiếng Anh

n. a traffic jam so bad that no movement is possible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...