Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gridlock

/ˈgrɪdlɒk/ Collins ★ phổ biến #12612

“gridlocked” là quá khứ phân từ của gridlock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng tắc đường hoàn toàn, không thể di chuyển danh từ

“The city is in gridlock during rush hour.”Thành phố bị tắc đường hoàn toàn vào giờ cao điểm.

Đồng nghĩa standstilldeadlock
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gridlock

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xem snarl-up
Định nghĩa tiếng Anh

n. a traffic jam so bad that no movement is possible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...