gridlock
“gridlocked” là quá khứ phân từ của gridlock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The city is in gridlock during rush hour.”Thành phố bị tắc đường hoàn toàn vào giờ cao điểm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gridlock
//
* danh từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xem snarl-up
Định nghĩa tiếng Anh
n. a traffic jam so bad that no movement is possible