Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“grimaces” là số nhiều của grimace — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #10865

grimace

/gri'meis/

danh từ

  • sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhăn nhó
  • vẻ làm bộ làm điệu, vẻ màu mè ỏng ẹo

nội động từ

  • nhăn mặt, nhăn nhó
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contorted facial expression\nv. contort the face to indicate a certain mental or emotional state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...