Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grimace

/gri'meis/ GRECollins ★ phổ biến #10865

“grimacing” là hiện tại phân từ của grimace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhăn mặt, thường do cảm giác khó chịu động từ

“He couldn't help but grimace at the bitter taste.”Anh ấy không thể không nhăn mặt trước vị đắng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grimace

/gri'meis/

danh từ

  • sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhăn nhó
  • vẻ làm bộ làm điệu, vẻ màu mè ỏng ẹo

nội động từ

  • nhăn mặt, nhăn nhó
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contorted facial expression v. contort the face to indicate a certain mental or emotional state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...