Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gromet

/'grʌmit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gromet

/'grʌmit/

danh từ

  • (hàng hải) vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gromet, grommet)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Grommet.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...