Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7975

grouping

//

  • sự nhóm lại
  • homogeneous g. (thống kê) sự nhóm lại thuần nhất |
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of putting things together in groups\nn. a system for classifying things into groups

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...