grouping
/'gru:piŋ/ Collins ★ phổ biến #7975
“groupings” là số nhiều của grouping — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grouping
//
- sự nhóm lại
- homogeneous g. (thống kê) sự nhóm lại thuần nhất |
Định nghĩa tiếng Anh
n. the activity of putting things together in groups n. a system for classifying things into groups