Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grouping

/'gru:piŋ/ Collins ★ phổ biến #7975

“groupings” là số nhiều của grouping — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grouping

//

  • sự nhóm lại
  • homogeneous g. (thống kê) sự nhóm lại thuần nhất |
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of putting things together in groups n. a system for classifying things into groups

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...