Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grouse

/graus/ GRECollins ★ phổ biến #14640

“grousing” là hiện tại phân từ của grouse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grouse

/graus/

danh từ, số nhiều không đổi

  • gà gô trắng
    • white grouse: gà gô trắng
    • wood grouse: gà rừng

danh từ

  • (từ lóng) sự càu nhàu, sự cằn nhằn

nội động từ

  • (từ lóng) càu nhàu, cằn nhằn
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of any of various grouse of the family Tetraonidae; usually roasted; flesh too dry to broil n. popular game bird having a plump body and feathered legs and feet v. hunt grouse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...