Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

growl

/graul/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #8745

“growls” là số nhiều của growl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gầm gừ (như chó dữ) động từ

“The dog growled at the stranger by the gate.”Con chó gầm gừ với người lạ ở cổng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

growl

/graul/

danh từ

  • tiếng gầm, tiếng gầm gừ
  • tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm (giận dữ), tiếng làu bàu

động từ

  • gầm, gầm gừ, rền (thú vật, sấm)
    • thunder is growling in the distance: sấm rền ở phía xa
  • (: at) càu nhàu, lẩm bẩm, làu bàu
    • to growl at someone: càu nhàu với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound of growling (as made by animals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...