Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grubber

/'grʌbə/

“grubbers” là số nhiều của grubber — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ grubbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grubber

/'grʌbə/

danh từ

  • người xới, người bới
  • máy xới diệt cỏ
  • (từ lóng) người ăn ngấu nghiến
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, grubs; especially, a machine or tool of the nature of a grub ax, grub hook, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...