Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grudge

/grʌdʤ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14032

“grudged” là quá khứ của grudge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grudge

/grʌdʤ/

danh từ

  • mối ác cảm, mối hận thù
    • to bear (owe) somebody a grudge; to have (murse, keep) a grudge against someboby: có hằn thù ác cảm với ai; oán giận ai

ngoại động từ

  • cho một cách miễn cưỡng, miễn cưỡng cho phép, bất đắc dĩ đồng ý
  • nhìn bằng con mắt xấu; tỏ vẻ không bằng lòng, tỏ vẻ không thích thú; có thái độ hằn học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a resentment strong enough to justify retaliation v. accept or admit unwillingly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...