Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19052

grudging

/'grʌdʤiɳ/

tính từ

  • ghen tức, hằn học
  • miễn cưỡng, bất đắc dĩ
Định nghĩa tiếng Anh

s. of especially an attitude\ns. petty or reluctant in giving or spending

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...