guardian
/'gɑ:djən/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5671
“guardians” là số nhiều của guardian — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người bảo vệ
danh từ
“She is the guardian of her younger brother.”Cô ấy là người bảo vệ em trai của mình.
Biến thể từ
guardians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guardian
/'gɑ:djən/
danh từ
- người bảo vệ
- guardian angel: thần hộ mệnh
- (pháp lý) người giám hộ (tài sản...)
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who cares for persons or property