Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“guesstimates” là ngôi 3 số ít của guesstimate — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #37144

guesstimate

//

* danh từ
  • sự ước tính theo cách vừa dự đoán vừa lập luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. an estimate that combines reasoning with guessing\nv. estimate based on a calculation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...