Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guesstimate

/'^estimit/ phổ biến #37144

“guesstimated” là quá khứ phân từ của guesstimate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guesstimate

//

* danh từ
  • sự ước tính theo cách vừa dự đoán vừa lập luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. an estimate that combines reasoning with guessing v. estimate based on a calculation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...