guesstimate
“guesstimated” là quá khứ phân từ của guesstimate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guesstimate
//
* danh từ- sự ước tính theo cách vừa dự đoán vừa lập luận
Định nghĩa tiếng Anh
n. an estimate that combines reasoning with guessing v. estimate based on a calculation