gull
/gʌl/ TOEFLGRE phổ biến #12178
“gulled” là quá khứ phân từ của gull — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
một loại chim biển
danh từ
“Gulls often steal food from beachgoers.”Chim gull thường đánh cắp thức ăn từ những người đi biển.
Biến thể từ
gulls số nhiều
gulled quá khứ phân từ
gulled quá khứ
gulling hiện tại phân từ
gulls ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gull
//
* danh từ- <động> mòng biển
- người ngờ nghệch, người cả tin* ngoại động từ
- lừa, lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh
n. mostly white aquatic bird having long pointed wings and short legs v. fool or hoax