Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gull

/gʌl/ TOEFLGRE phổ biến #12178

“gulling” là hiện tại phân từ của gull — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một loại chim biển danh từ

“Gulls often steal food from beachgoers.”Chim gull thường đánh cắp thức ăn từ những người đi biển.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gull

//

* danh từ
  • <động> mòng biển
  • người ngờ nghệch, người cả tin* ngoại động từ
  • lừa, lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh

n. mostly white aquatic bird having long pointed wings and short legs v. fool or hoax

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...