Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gully

/'gʌli/ GRECollins ★ phổ biến #13639
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gully

//

* danh từ
  • con dao to
  • rãnh (do nước xói mòn); máng, mương* ngoại động từ
  • đào rãnh, khơi thành rãnh, khơi thành máng
Định nghĩa tiếng Anh

n. deep ditch cut by running water (especially after a prolonged downpour)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...