Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gum

/gʌm/ GRECollins ★★ phổ biến #5971

“gummed” là quá khứ của gum — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nướu răng danh từ

“Bleeding gums can indicate gum disease.”Nướu chảy máu có thể cho thấy bệnh nướu răng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gum

//

* danh từ
  • chất gôm
  • kẹo gôm
  • nướu răng, lợi* ngoại động từ
  • dán dính
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various substances (soluble in water) that exude from certain plants; they are gelatinous when moist but harden on drying v. cover, fill, fix or smear with or as if with gum v. become sticky v. exude or form gum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...