Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gusher

/'gʌʃə/ GRE phổ biến #29800

“gushers” là số nhiều của gusher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gushers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gusher

/'gʌʃə/

danh từ

  • giếng dầu phun
  • (thông tục) người hay bộc lộ tâm sự, người hay thổ lộ tình cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an oil well with a strong natural flow so that pumping is not necessary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...